four-centered arch
A builder carefully sets the stones of a four-centered arch in a garden wall.
Định nghĩa
Danh từ: - Vòm bốn tâm: "four-centered arch" là một dạng vòm có hình elip thấp hoặc hình nhọn, thường được vẽ từ bốn tâm điểm (tức là bốn điểm trung tâm để xác định các cung tròn tạo nên vòm).
Ví dụ sử dụng
- (Cổng chính của nhà thờ có một vòm bốn tâm.)
- (Các kiến trúc sư thời kỳ Gothic thường sử dụng vòm bốn tâm vì tỷ lệ thanh lịch của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to design a four-centered arch": thiết kế một vòm bốn tâm.
- The engineer carefully designed a four-centered arch to support the bridge. (Kỹ sư đã thiết kế cẩn thận một vòm bốn tâm để đỡ cây cầu.)
"to construct a four-centered arch": xây dựng một vòm bốn tâm.
- Masons constructed a four-centered arch using stone blocks. (Các thợ nề đã xây dựng một vòm bốn tâm bằng cách sử dụng các khối đá.)
Biến thể và từ gần giống
Arch (n): vòm nói chung.
- The arch is a fundamental architectural element. (Vòm là một yếu tố kiến trúc cơ bản.)
Four-centered (adj): thuộc về bốn tâm.
- This is a four-centered design. (Đây là một thiết kế bốn tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Tudor arch: vòm Tudor (một dạng vòm bốn tâm phổ biến trong kiến trúc Tudor).
- Depressed arch: vòm thấp (một tên gọi khác cho vòm bốn tâm khi nó có hình dạng thấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng:
- to draw an arch: vẽ một vòm.
- The architect drew a four-centered arch on the blueprint. (Kiến trúc sư đã vẽ một vòm bốn tâm trên bản thiết kế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "four-centered arch". Tuy nhiên, trong kiến trúc, nó thường được gọi là "vòm Tudor" trong bối cảnh lịch sử.